Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ định cư Canada, việc hiểu rõ CLB là gì chính là một trong những nhân tố cốt lõi để tối ưu tỷ lệ định cư thành công. Trong bài viết này, hãy cùng Di Trú IMS giải mã từ A – Z về CLB, bao gồm khái niệm, vai trò, bảng quy đổi các chứng chỉ ngôn ngữ khác nhau sang CLB và bí quyết “nâng cấp” điểm số. Khởi đầu hành trình định cư Canada của bạn với 3 phút tìm hiểu về CLB nhé!
Điểm chuẩn ngôn ngữ CLB là gì?
Giới thiệu về điểm chuẩn ngôn ngữ CLB
Điểm chuẩn CLB là gì? Tại sao đây là tiêu chí “sống còn” trong hành trình định cư Canada?
CLB là gì?
CLB (Canadian Language Benchmarks) HOÀN TOÀN KHÔNG PHẢI một bài thi tiếng Anh độc lập như nhiều người lầm tưởng. CLB là một hệ thống tiêu chuẩn dùng để đánh năng lực tiếng Anh do Chính phủ Canada công nhận. Hệ thống này có 12 cấp độ, từ cơ bản (CLB 1) đến nâng cao (CLB 12).
Tương tự, đối với tiếng Pháp cũng có một hệ thống tiêu chuẩn gọi là NCLC (Niveaux de compétence linguistique canadiens), nghĩa là “Cấp độ năng lực ngôn ngữ Canada”. Hệ thống NCLC cũng bao gồm các cấp độ từ NCLC 1 (thấp nhất) đến NCLC 12 (cao nhất).
Vai trò của điểm chuẩn ngôn ngữ Canada CLB là gì?
Dưới đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò của điểm chuẩn ngôn ngữ Canada.
- Xác định năng lực giao tiếp: Điểm chuẩn ngôn ngữ Canada (CLB/NCLC) ảnh hưởng đến việc làm, hòa nhập cộng đồng và thích nghi cuộc sống. Giao tiếp tốt giúp người nhập cư tìm việc, tham gia xã hội và tiếp cận dịch vụ công dễ dàng hơn.
- Đáp ứng yêu cầu nhập cư: CLB là điều kiện bắt buộc trong quá trình xin Visa nhập cư. Các chương trình nhập cư như Express Entry hay Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) bắt buộc phải có điểm CLB.
- Tham gia vào chương trình học: Các trường đại học và trung tâm đào tạo ở Canada yêu cầu CLB để đảm bảo sinh viên đủ kỹ năng học tập trong môi trường tiếng Anh.
Tiếng Anh là chìa khóa hòa nhập cuộc sống mới tại Canada
Chứng chỉ tiếng Anh/Pháp có thể đổi sang CLB/NCLC
Dưới đây là danh sách các chứng chỉ ngoại ngữ được chính phủ Canada công nhận để quy đổi sang điểm CLB/NCLC.
|
IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh quốc tế dành cho thí sinh không phải người bản xứ. Bài thi bao gồm bốn kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết, với thang điểm từ 0 đến 9.
IELTS là bài kiểm tra tiếng Anh cho người không bản xứ
Bài thi IELTS được chấp nhận rộng rãi bởi các trường đại học, tổ chức giáo dục và chính phủ trên toàn thế giới. Đặc biệt, đây là chứng chỉ phổ biến nhất đối với người Việt khi nộp hồ sơ định cư Canada, với các chương trình như Express Entry và Đề cử Tỉnh bang (PNP).
Bảng 1: Bảng quy đổi điểm IELTS (General) sang CLB
Cấp độ CLB | Đọc | Viết | Nghe | Nói |
10 | 8.0 | 7.5 | 8.5 | 7.5 |
9 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.0 |
8 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | 6.5 |
7 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 |
6 | 5.0 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
5 | 4.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
4 | 3.5 | 4.0 | 4.5 | 4.0 |
CELPIP
Bài đánh giá năng lực tiếng Anh tiếp theo là CELPIP (Canadian English Language Proficiency Index Program), dành cho người muốn định cư Canada. Bài thi đánh giá đầy đủ bốn kỹ năng, sử dụng thang điểm từ 1 đến 12, tương ứng với các cấp độ CLB.
CELPIP – General dành cho người muốn định cư
Kết quả CELPIP được chấp nhận bởi Bộ Di Trú, Tị Nạn và Quốc Tịch Canada (IRCC) như một bằng chứng về trình độ tiếng Anh. Có hai hình thức thi CELPIP:
- CELPIP – General: Bao gồm cả 4 kỹ năng ngôn ngữ, được sử dụng cho mục đích nhập cư.
- CELPIP – General LS: Chỉ kiểm tra kỹ năng nghe và nói, dành cho một số chương trình nhất định, chẳng hạn như yêu cầu cho quá trình xin quốc tịch Canada.
Bảng 2: Bảng quy đổi điểm CELPIP (General) sang CLB
Cấp độ CLB | Đọc | Viết | Nghe | Nói |
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
PTE Core
PTE Core (Pearson Test of English Core) là một trong ba bài đánh giá năng lực tiếng Anh được chấp nhận cho hầu hết chương trình định cư Canada (Từ năm 2024). Chứng chỉ này đang dần phổ biến hơn nhờ thời gian làm bài ngắn và nhận kết quả nhanh.
PTE Core được chấp nhận cho hầu hết chương trình định cư Canada
Bài thi này được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Do đó, PTE Core thường được sử dụng để đánh giá trình độ ngôn ngữ cho mục đích xin việc, nhập cư hoặc du học.
Bảng 3: Bảng quy đổi điểm PTE Core sang thang điểm CLB
Cấp độ CLB | Đọc | Viết | Nghe | Nói |
10 | 88 – 90 | 90 | 89 – 90 | 89 – 90 |
9 | 78 – 87 | 88 – 89 | 82 – 88 | 84 – 88 |
8 | 69 – 77 | 79 – 87 | 71 – 81 | 76 – 83 |
7 | 60 – 68 | 69 – 78 | 60 – 70 | 68 – 75 |
6 | 51 – 59 | 60 – 68 | 50 – 59 | 59 – 67 |
5 | 42 – 50 | 51 – 59 | 39 – 49 | 51 – 58 |
4 | 33 – 41 | 41 – 50 | 28 – 38 | 42 – 50 |
3 | 24 – 32 | 32 – 40 | 18 – 27 | 34 – 41 |
TEF Canada
TEF (Test d’Évaluation de Français) là một bài kiểm tra trình độ tiếng Pháp của người không dùng tiếng Pháp bản ngữ. Kết quả bài thi có thể được sử dụng trong hồ sơ định cư (Ví dụ như tại Quebec) nhờ tính chính xác và sự công nhận từ chính phủ Canada.
TEF kiểm tra trình độ của người không dùng tiếng Pháp bản ngữ
Bảng 4: Bảng quy đổi điểm TEF Canada sang NCLC
Cấp độ NCLC | Đọc | Viết | Nghe | Nói |
10 | 546 – 699 | 558 – 699 | 546 – 699 | 556 – 699 |
9 | 503 – 545 | 512 – 557 | 503 – 545 | 518 – 555 |
8 | 462 – 502 | 472 – 511 | 462 – 502 | 494 – 517 |
7 | 434 – 461 | 428 – 471 | 434 – 461 | 456 – 493 |
6 | 393 – 433 | 379 – 427 | 393 – 433 | 422 – 455 |
5 | 352 – 392 | 330 – 378 | 352 – 392 | 387 – 421 |
4 | 306 – 351 | 268 – 329 | 306 – 351 | 328 – 386 |
TCF Canada
Một bài kiểm tra tiếng Pháp khác là TCF (Test de Connaissance du Français). Kỳ thi này phổ biến ở châu Âu, được Bộ Giáo dục Pháp cùng IRCC công nhận.
Bài thi TCF được công nhận rộng rãi
Cấu trúc bài thi TCF bao gồm nhiều phần trắc nghiệm và có thể có thêm phần thi nói – viết. Bài thi này không có đậu hay rớt, kết quả được phân loại từ A1 (cơ bản) đến C2 (thành thạo), dựa trên khung tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR).
Bảng 5: Bảng quy đổi điểm TCF Canada sang NCLC
Cấp độ NCLC | Đọc | Viết | Nghe | Nói |
10 | 549 – 699 | 16 – 20 | 549 – 699 | 16 – 20 |
9 | 524 – 548 | 14 – 15 | 523 – 548 | 14 – 15 |
8 | 499 – 523 | 12 – 13 | 503 – 522 | 12 – 13 |
7 | 453 – 498 | 10 – 11 | 458 – 502 | 10 – 11 |
6 | 406 – 452 | 7 – 9 | 398 – 457 | 7 – 9 |
5 | 375 – 405 | 6 | 369 – 397 | 6 |
4 | 342 – 374 | 4 – 5 | 331 – 368 | 4 – 5 |
Cải thiện điểm CLB
Bạn hoàn toàn có thể nâng điểm CLB mà không cần tài năng đặc biệt, chỉ cần có chiến lược phù hợp. Dưới đây là 3 phương pháp mà nhiều người học tại Việt Nam đã áp dụng thành công để cải thiện điểm CLB.
Tham gia khóa luyện thi
Tham gia các khóa luyện thi chuyên sâu giúp bạn nắm vững cấu trúc bài thi và áp dụng các tips xử lý câu hỏi “bẫy”. Các khóa học này cung cấp lộ trình rõ ràng, kiến thức cô đọng giúp cải thiện band điểm trong thời gian ngắn.
Luyện đề
Luyện ít nhất 2 đề thi thử/tuần trên nền tảng chính thức (IELTS Online Tests, CELPIP Practice). Thống kê 2023 cho thấy, thí sinh làm 20+ đề thi thử đạt điểm nói cao hơn 15% nhờ phản xạ tự nhiên.
Đắm mình vào môi trường tiếng Anh
Phương pháp “Immerse yourself in English” thực sự là một cách học hiệu quả. Bằng cách nghe nhạc, xem video, đọc sách đến trò chuyện bằng tiếng Anh, việc “đắm mình” trong ngôn ngữ này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng nhanh chóng.
Nâng điểm CLB với 3 phương pháp đơn giản
Giải đáp thắc mắc về CLB
Chi phí cho bài thi tiếng Anh là bao nhiêu?
Lệ phí thi các chứng chỉ tiếng Anh tại Việt Nam được cập nhật như sau:
- IELTS (Hội đồng Anh/IDP): 4.500.000 – 5.000.000 VND.
- PTE Core (Pearson): 4.200.000 – 4.500.000 VND (có kết quả sau 48 giờ).
- CELPIP (Paragon Testing): Không áp dụng tại Việt Nam, chỉ thi được ở Canada, Mỹ, UAE, Philippines. Được biết, chi phí thi CELPIP tại Canada là 280 CAD (khoảng 5.1 triệu VND, đã bao gồm thuế).
- Tiếng Pháp (TEF/TCF): 6.000.000 – 8.000.000 VND (thi tại Viện Pháp tại Hà Nội/TP.HCM).
Lưu ý:
- Chỉ IELTS General được dùng cho di trú Canada.
- Nếu ôn thi IELTS General, tổng chi phí khoảng 12 – 18 triệu VND.
- So với thi tại Canada, lệ phí tại Việt Nam rẻ hơn 15 – 20% do không phát sinh phí hành chính.
Thời hạn CLB bao lâu?
Điểm CLB có giá trị 24 tháng kể từ ngày thi. Nếu nộp hồ sơ Express Entry trước khi điểm hết hạn, kết quả vẫn được IRCC chấp nhận.
Tôi nên chọn IELTS hay CELPIP?
Tại Việt Nam, IELTS General là lựa chọn thực tế và thuận tiện nhất để thi xét điểm định cư Canada.
IELTS General chính là lựa chọn tối ưu nhất tại Việt Nam
Nếu không có nền tảng tiếng Anh tốt, tôi nên chọn chương trình định cư nào?
Nếu bạn không giỏi tiếng Anh, để tối ưu cơ hội định cư Canada, bạn có thể cân nhắc các chương trình sau:
1. Đề cử Tỉnh bang (PNP)
Một số tỉnh bang chấp nhận CLB 4 – 5, phù hợp với người không giỏi tiếng Anh. Cụ thể:
- [SINP] Chương trình định cư Saskatchewan: Chỉ yêu cầu CLB từ cấp độ 4.
- [MPNP] Chương trình định cư Manitoba: Yêu cầu CLB trung bình từ 4 – 5 tùy ngành nghề.
- [AAIP] Chương trình định cư Alberta: Chấp nhận CLB 4 cho một số nhóm ngành dịch vụ, khách sạn.
2. Chương trình Lao động tay nghề thấp (AIP, RNIP)
- [AIP] Atlantic Immigration Program: Chấp nhận CLB 4 cho các công việc như phụ bếp, lao động phổ thông.
- [RNIP] Rural and Northern Immigration Pilot: Một số vùng chỉ yêu cầu CLB 4 – 5, dễ đáp ứng hơn Express Entry.
3. Chương trình EB3 Mỹ (Lao động phổ thông)
Nếu khả năng tiếng Anh hạn chế và muốn tìm hướng đi khác ngoài Canada, EB3 Mỹ cũng là một lựa chọn vì không yêu cầu bằng cấp hay tiếng Anh cao.
Kết luận
Hiểu rõ CLB là gì và cách tối ưu điểm số không chỉ giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ mà còn mở ra con đường định cư Canada vô cùng rộng mở. Từ cách quy đổi IELTS sang CLB đến chiến lược luyện thi thông minh, Di Trú IMS hy vọng bài viết đã trang bị cho bạn kiến thức toàn diện nhất. Hãy bắt đầu lộ trình ôn luyện ngay hôm nay để chạm đến giấc mơ Canada. Chúc bạn sớm “đậu” CLB với điểm số ấn tượng.